Tất cả bài viết
KhácMạng đa kênh MCNBản quyền YouTubeContent IDKinh tế sáng tạoNhà sáng tạo nội dung

Góc khuất của Mạng đa kênh: Khi 'lá chắn' bản quyền trở thành công cụ cưỡng đoạt tài chính

Góc khuất của Mạng đa kênh: Khi 'lá chắn' bản quyền trở thành công cụ cưỡng đoạt tài chính

Bài viết phân tích sâu về mô hình Mạng đa kênh (MCN) và cách hệ thống Content ID của YouTube đang bị lạm dụng để trục lợi từ các nhà sáng tạo nội dung. Từ bệ phóng giúp YouTuber chuyên nghiệp hóa, MCN đang lộ ra những lỗ hổng trong quản lý bản quyền gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cộng đồng digital creator tại Việt Nam.

Cạm bẫy từ những lời mời gọi hỗ trợ 'chuyên nghiệp'

Câu chuyện của anh Phú Nam, một người làm nội dung tại TP HCM chuyên về mảng đời sống và ẩm thực từ năm 2022, là một ví dụ điển hình cho sự phức tạp khi hợp tác với các mạng đa kênh (Multi-Channel Network - MCN). Khởi đầu với những video 'viral' đạt hàng trăm nghìn lượt xem, anh Nam nhanh chóng nhận được thư ngỏ từ phía MCN với cam kết hỗ trợ mọi khâu từ sản xuất, tối ưu hóa doanh thu quảng cáo cho đến việc kết nối với các nhãn hàng lớn. Trong bối cảnh một nhà sáng tạo đơn lẻ thường gặp khó khăn khi quán xuyến khối lượng công việc khổng lồ, đề nghị này dường như là một 'phao cứu sinh' lý tưởng để bứt phá.

Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn là một bức tranh màu hồng. Sau giai đoạn đầu tăng trưởng ấn tượng nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật và hậu trường, Phú Nam bắt đầu nhận thấy những bất cập về tính minh bạch trong việc phân chia lợi nhuận từ năm thứ hai. Thậm chí, anh bị buộc phải thực hiện các hợp đồng quảng cáo không phù hợp với định hướng cá nhân chỉ để đáp ứng chỉ tiêu doanh thu (KPI) của công ty quản lý. Khi nảy sinh ý định tách ra hoạt động độc lập, anh mới bàng hoàng nhận thấy những điều khoản ràng buộc chặt chẽ trong hợp đồng đã tước bỏ sự tự do của mình, khiến việc rút lui trở nên vô cùng gian nan. Tại Việt Nam, nhiều creator trẻ thường bỏ qua các điều khoản pháp lý nhỏ nhặt khi ký kết, dẫn đến hậu quả bị 'giam lỏng' về mặt bản quyền và thương hiệu trong thời gian dài.

Quyền lực ngầm đứng sau các hệ sinh thái nội dung số

Ít ai biết rằng, đằng sau sự hào nhoáng của các YouTuber triệu view là quyền lực điều phối cực lớn của các MCN. Thuật ngữ MCN được đặt tên bởi Jed Simmons - người từng làm việc tại YouTube và là người sáng lập Next New Networks. Ban đầu, mô hình này chỉ tập trung vào YouTube nhưng hiện nay đã bành trướng sang nhiều môi trường khác như TikTok hay Shopee. Hiểu một cách đơn giản, MCN là bên thứ ba đứng ra quản lý tập hợp nhiều kênh nội dung, hỗ trợ xử lý bản quyền, tìm kiếm tài trợ và đổi lại, họ sẽ trích phần trăm doanh thu từ các kênh thành viên này.

Để vận hành, Google cấp cho các MCN quyền truy cập vào Hệ thống quản lý nội dung (CMS) và công cụ Content ID - một giải pháp nhận dạng 'dấu vân tay kỹ thuật số' được triển khai từ năm 2007. Content ID cho phép hệ thống tự động quét và so sánh các video mới tải lên với kho dữ liệu gốc đã đăng ký. Nếu phát hiện sự trùng khớp, chủ sở hữu bản quyền thông qua MCN có quyền lựa chọn chặn video đó, theo dõi số liệu hoặc trực tiếp kiếm tiền từ video vi phạm. Một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm tại TP HCM nhận định, về lý thuyết, đây là một 'lá chắn' tối tân để bảo vệ chất xám của nghệ sĩ, nhưng đồng thời nó cũng mang lại quyền năng 'sinh sát' cho những đơn vị nắm giữ CMS.

Giai đoạn thoái trào và sự biến tướng của 'gậy' bản quyền

Dù từng được xem là 'cánh tay phải' không thể thiếu trong giai đoạn 2012-2018 để chuyên nghiệp hóa ngành sáng tạo, vai trò của MCN bắt đầu suy giảm sau năm 2020. Sự thay đổi này đến từ việc YouTube ra mắt chương trình Creator Program (YPP), giúp người dùng có thể tự quản lý dòng tiền, tận dụng AI để phân tích dữ liệu và nhận hỗ trợ trực tiếp từ nền tảng mà không cần thông qua trung gian. Để duy trì doanh thu (thường chiếm từ 10% đến 50% doanh thu quảng cáo của mỗi kênh), một số MCN đã chuyển dịch sang các mô hình truyền thông tổng hợp hoặc thâm nhập sâu vào mảng livestream thương mại và quản lý nghệ sĩ.

Đáng lo ngại hơn, lỗ hổng lớn nhất nằm ở cách các đơn vị lạm dụng quyền 'đánh gậy' bản quyền để gây áp lực. Khái niệm 'claim' bản quyền đang bị biến tướng khi một số MCN cố tình nhắm vào các đoạn nhạc nền, âm thanh môi trường hoặc những phân cảnh cực ngắn để thu hồi doanh thu của nhà sáng tạo nhỏ. Anh Đức Thắng, một creator trên YouTube và TikTok, chia sẻ rằng việc bị đánh bản quyền diễn ra chỉ trong tích tắc, nhưng để kháng cáo thành công có thể mất nhiều tháng trời. Trong thời gian tranh chấp, toàn bộ doanh thu phát sinh từ video sẽ bị đóng băng hoặc chuyển ngay về tài khoản của bên khiếu nại, khiến nhà sáng tạo lâm vào cảnh 'kiệt quệ' tài chính.

Cảnh báo về hành vi 'cưỡng đoạt có hệ thống'

Luật sư Phan Vũ Tuấn, Trưởng văn phòng luật sư Phan Law Vietnam, đã đưa ra những nhận định đanh thép về thực trạng này. Qua nhiều năm thụ lý các vụ việc liên quan đến sở hữu trí tuệ số, ông đã chứng kiến nhiều đối tượng sử dụng MCN như một thứ vũ khí để 'cưỡng đoạt có hệ thống'. Chỉ bằng một vài thao tác kỹ thuật trên hệ thống, họ có thể khiến doanh thu của hàng nghìn kênh khác đổ về túi mình mà không cần bất kỳ phán quyết nào từ tòa án. Thâm độc hơn, sau khi 'đánh gậy', các đơn vị này còn chủ động liên hệ để ép buộc nạn nhân ký kết các thỏa thuận bất lợi, nếu không sẽ tiếp tục đánh cho đến khi kênh bị xóa vĩnh viễn khỏi nền tảng.

Dù Google khẳng định hệ thống Content ID phát hiện chính xác đến 98% vi phạm, nhưng các tổ chức như Universal Music Publishing Group (UMPG) từng cho rằng hệ thống bỏ sót tới 40% tác phẩm của họ. Phản biện lại, báo chí quốc tế cũng dẫn chứng trường hợp kênh WatchMojo ước tính các chủ sở hữu MCN có thể đã thu lợi bất chính hơn hai tỷ USD trong giai đoạn 2014-2019 thông qua việc lạm dụng khiếu nại. Tại Việt Nam, ranh giới giữa việc bảo vệ quyền tác giả và hành vi trục lợi đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết, đòi hỏi các cơ quan chức năng cần có những quy định chặt chẽ hơn để bảo vệ nền kinh tế sáng tạo đang trên đà phát triển.

Chia sẻ: